Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3559 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Công Thanh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3544 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Dung |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3540 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện An ninh nhân dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Sinh học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | TRỊNH THUỲ LINH |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 3523 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Đà Nẵng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Minh Thảo |
| Năm sinh | 1976 |
| Mã gia sư: | 3515 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Vinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN CÔNG HIẾU |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 3514 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐẠI HỌC HÀ NỘI |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ thị kim thoa |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3497 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị nga |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3467 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Sư phạm hà nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Thu Tuấn |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 3465 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Huệ |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3446 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Trung Hiếu |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3442 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Anh Thư |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3429 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Văn Trinh |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 3420 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Kiên Trung |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 3410 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Kim Thanh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3404 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kiểm sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Phương Thảo |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3401 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Đình Văn |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3386 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Quân y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Sơn Tùng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3376 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Phương Linh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3375 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Quân Y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Vy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3374 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kiểm sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |