Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phung thị thuý nga |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 3369 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Tiểu hoc phu la |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Mạnh Cường |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3363 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Sen |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3355 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuý |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3353 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 3349 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Hải Yến |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3335 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đhkhtn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thùy Linh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3327 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Ngân Sơn |
| Năm sinh | 1974 |
| Mã gia sư: | 3320 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nôi |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Kim Dung |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3298 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đồng Thị Lan Huong |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3286 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo duc- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LÊ KIM THUÝ |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 3273 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐSP HÀ TÂY |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3268 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê danh huy |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3256 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Lan |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3219 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | VŨ THỊ THU |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3214 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Borey Koemseang |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3191 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Dương Hiền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3173 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Bích Hằng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3171 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Thắm |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3149 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Hải Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3142 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Y Dược ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |