Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Duy Thành |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3878 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Hoc Viện Quân Y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3877 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Nhật Linh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3874 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học khoa học tự nhiên - ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Huyền |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 3866 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Đào |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3835 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư hạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Minh Tuấn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3828 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học kiến trúc Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Hiền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3805 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Nga |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 3792 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3767 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Thảo |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3752 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa học tự nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thành |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 3702 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3700 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Minh Thu |
| Năm sinh | 1974 |
| Mã gia sư: | 3683 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư pham ha tây |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Năm |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 3662 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hùng Vương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | giang nguyễn |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 3643 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT Nguyễn Huệ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hằng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3638 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm văn long |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 3588 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | khoa sư phạm (đai học quốc gia hn) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Nga |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3585 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Hà Tây |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Mậu Nhân |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3579 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa HÀ Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mến |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 3574 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đã tốt nghiệp trường CĐ sư phạm Hà Tây |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |