Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Mỹ Linh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3138 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học luật hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Lê Bảo Huế |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3131 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HV ngân hàng( khoa quốc tế-chuyên ngành bằng tiếng anh) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm minh tuấn |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3130 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy Hằng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3127 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học khoa học tự nhiên đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Văn Tuấn |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3118 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Hải Yến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 3109 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo Dục - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Xuân Quy |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3107 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Y dược Học cổ truyền Việt Nam- Khoa Dược |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Minh Nguyệt |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3088 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Ly |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3086 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hà |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3060 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Công Nghệ bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nghiêm Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3058 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn văn thuận |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3037 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Liên |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3033 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y Dược Cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quang Ngọc |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3016 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Huyền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3008 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thu hương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3006 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện y dược học cổ truyền việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Thục Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2996 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Quý Bình |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2989 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2945 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tú Anh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2936 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |