Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | nguyễn trung dũng |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 4117 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hàng hải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Minh Thư |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4104 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viên Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | TRẦN THỊ DINH |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4098 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Thái Nguyên, Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Trường Thịnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4055 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên - ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đức Nam |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4052 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng văn GIANG |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4031 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Y đa khoa - hv y dược cổ truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi thị giang |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 4002 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | .. |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Ôn thi cao học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Phương Thảo |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 4001 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sp HN1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Tùng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3995 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Xuân |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3977 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Xuân |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3968 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 3966 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đàm Vũ Đức Hiếu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3958 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ninh Thị Bích Ngọc |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3952 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Minh Hiếu |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3946 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Quỳnh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3932 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Phát |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3922 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | cao học viên dhsp hn 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3892 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Kiểm sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hằng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3891 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm hà tây |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Huyền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3889 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |