Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Huỳnh Đức |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4622 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Quân Y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Xuân |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4600 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần văn duy |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4587 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Tiến Lộc |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4552 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học công nghệ,Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | CHU THỊ HIỀN |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 4534 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP HÀ NỘI 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thái Hằng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4518 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu quang huy |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4517 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thu Hằng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4507 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Quốc tế- ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Trung Hà |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 4501 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Ha Noi va Đại học Sp ky thuat |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Minh Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4482 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thu |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 4478 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | La Trobe |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khắc Chức |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4474 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Linh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4450 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Sĩ |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4438 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Minh Hoàng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 4433 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Lệ Trung |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4411 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Thạc sỹ - Đại học Văn hóa Trung Quốc (tại Đài Loan) |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4378 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Nguyệt Ánh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4374 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuấn Anh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 4360 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Paris Sorbonne / Aix Marseille |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Toán cao cấp,Môn học khác,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Quang Huy |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4359 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |