Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hải |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5290 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kĩ Thuật Mật Mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Trung Hiếu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5287 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện kỹ thuật mật mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5278 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quỳnh Phương |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 5275 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị hạnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5268 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược học cổ truyền việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Lâm |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5253 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tô Minh Nguyệt |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5247 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thu Huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5230 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Minh Nguyệt |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5215 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Y Dược Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5201 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Trịnh Châu Giang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5195 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Bích Ngọc |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5190 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Ngọc Lan |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 5189 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Trang |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 5184 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư Phạm HN2, ĐH BK HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Hải Yến |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5151 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Trâm |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5140 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hạnh Hương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5138 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa học tự nhiên-ĐHQG |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phương Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5136 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngọc Yến |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5125 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Huyền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5121 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |