Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Hạnh Hương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4337 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa học tự nhiên-Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Diễm Hằng Minh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 4313 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Báo chí - Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Tú |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 4311 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học giáo dục |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Mai Hương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4306 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà My |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4299 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y dược Huế |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Hiền |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 4297 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Giáo Dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Như Bình |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4296 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thùy Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4275 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Long |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4238 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Xuân Dự |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4236 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Trang |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 4227 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Hv Cảnh Sát Nhân Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | mavanvan |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4226 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Tươi |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4220 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Trung |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4216 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Nam |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4182 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Ngọc Tỉnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4177 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Huệ |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 4174 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Thanh Phương |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 4162 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện kỹ thuật mật mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Doãn Mạnh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4154 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện An Ninh Nhân Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Luong |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4132 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học kiến trúc Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |