Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Vũ Minh Hiếu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2935 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cường Đặng |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2927 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện Quân y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm văn hiếu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2918 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Lê Duy |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2887 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Kiểm Sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Minh Hằng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2873 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Ngọc Hạnh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2866 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đình Ninh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2859 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bảo lưu kết quả |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Duy Hoàng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2856 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kiểm sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thanh Bình |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2855 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Kiểm Sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2852 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội ( Trường Đại học Ngoại ngữ ở Thanh Xuân, nay đổi tên là Đại học Hà Nội) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thành Chung |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 2837 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Sư phạm toán |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phòng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2822 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kiến trúc Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Đàn |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Kiều Thu Hà |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 2806 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thanh Loan |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 2802 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Bách Khoa HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị hương |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2797 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2792 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LÊ TRUNG SƠN |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 2779 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2766 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2760 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ, Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Nguyệt |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 2751 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |