Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Lợi |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2174 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội và nhân văn |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Toàn |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2164 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tiến Đức |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2163 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Công Nghệ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lộc |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 2157 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự hệ Dân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Minh Kiều |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2148 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Huyền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2131 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lại Thị Thùy Châu |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 2117 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hồng Phương |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2108 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Quang Phúc |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2098 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | hv công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Phương |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2097 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mai |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2094 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Kiều Trang |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2091 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Huyền Anh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 2054 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Giáo DỤc, Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tề Bích Hạnh |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 2052 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tuấn Hảo |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2039 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 2034 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Toàn |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 2031 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kỹ thuật Quân sự; Đại học kỹ thuật tổng hợp Bauman- Liên Bang Nga |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý,Tiếng Nga |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê thị giang |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 2024 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Ôn thi cao học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Mỹ Duyên |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2015 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thế Hiệp |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2010 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |