Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Thị Thùy Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7599 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7595 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Xuân Tùng |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 7590 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoài Nguyễn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7586 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Quân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7575 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | PHÙNG THỊ YẾN |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7567 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | DH THƯƠNG MẠI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nhật Minh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7560 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học giao thông vận tải Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quang Minh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7555 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Ngân |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 7546 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Xuân Sơn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7524 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Kim Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7519 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Ánh Duyên |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7501 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | sinh viên tại Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần văn thiên |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7497 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Hoàng Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7485 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Công Nghệ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thùy Nhung |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7480 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Hồng Sơn |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 7460 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thanh Liêm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7454 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Minh Trí |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7452 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Hưng Thịnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7451 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7447 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |