Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hoàng Thị Kim Ngân |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8350 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Hoài |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8346 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Kiên |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8327 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Minh Đức |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8326 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà My |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8319 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Công Nghệ- Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Văn Tâm |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8317 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Kim Ngân |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8308 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 8301 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Loan |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 8297 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Thuý Ngà |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 8288 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | KTQD |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Khánh Linh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8286 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Hồng Việt |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8253 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tuyên |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 8234 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Thái Nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Long |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8208 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8206 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kĩ thuật Mật mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8201 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường ĐH BK HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huy Nguyen |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8187 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Giang Trung Quân |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8175 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Kim Oanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8172 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Kiều Trang |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8165 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Y dược- Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |