Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thu Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7028 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Trường |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7022 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7021 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Dũng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7016 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Trung Kiên |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7009 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Tiếng Đức,Luyện thi IELTS,Sinh học,Tiếng Nhật,Vẽ,Văn học,Đàn,Tiếng Nga,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Tiếng Ba Lan,Ôn thi cao học,Đánh vần,Tiếng Hàn Quốc,Toán cao cấp,Tiếng Trung,Tin học,Tiếng Tây Ban Nha,Môn học khác,Lập trình,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Hữu Tú |
| Năm sinh | 199 |
| Mã gia sư: | 7004 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Công Nghệ GTVT |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Hiếu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7002 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học FPT |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Diệu Linh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7000 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Mỹ Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6996 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Dược Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thu Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6990 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Trung Phong |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6980 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Tâm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6979 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hữu Ngọc |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6976 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Mười |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 6974 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Sư Phạm HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Trung Hiếu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6969 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ánh Dương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6966 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủy Lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6964 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thái Hoàng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6948 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Mĩ thuật Công Nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6928 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn minh thương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6921 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |