Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6706 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trương gia huy |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6705 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ đại học quốc gia |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Châu Long |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6702 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Khoa học tự nhiên - VNU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Phương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6697 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6695 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Võ Thanh Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6693 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Khoa học tự nhiên - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6692 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nhi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6687 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Trần Nhật Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6684 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Hutech |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Huyền |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6681 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế - ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | thành đạt |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6668 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | chưa vào đại học |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Kim Minh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6657 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chử Mai Ly |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6654 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vương Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6648 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Hồng Quân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6647 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện kĩ thuật Mật mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Tuyết |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6640 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ văn Huỳnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6638 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Minh Thọ |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6637 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hoa |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6633 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | cao nga |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6631 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |