Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Huyền Thương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6834 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | dương đình tiến |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6833 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị thanh thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6828 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng Anh,Đàn |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Sơn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6827 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Đức Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6824 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đình Văn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6823 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hằng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6818 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng thị hồng minh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6816 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Quỳnh Hương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6815 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | DH Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mẫn Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6814 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Quân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6811 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Xây Dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6808 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thị Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6806 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6804 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Ngọc Lan |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6796 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phương Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6792 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6790 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngụy Anh Tú |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6789 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Trung |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 6786 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thân Thanh Nhi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6785 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |