Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Thị Thương Yến |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7089 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Nga |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thanh Hằng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7086 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ thị huyền trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7085 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược học cổ truyền việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Linh Chi |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 7082 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Kim Cúc |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7080 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Tiến Duy |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 7078 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7069 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ-Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Đào |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7066 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Như Phong |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7064 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Trường Lâm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7061 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Xuân Chiều |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7057 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HV Y dược học CTVN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LINH THỊ TỚI |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7056 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thu Hiền |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7054 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị hồng ánh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7051 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Ưu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7044 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Huệ |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7043 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ, đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hoài |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7037 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Ngọc Diệp |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7036 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường ĐH Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Thị Tân |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7034 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê phương anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7032 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |