Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Cô Thương - Thạc sỹ Toán ĐHSPHN (học tại nhà GV quận Hoàng Mai) |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 7226 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trần Nhật Hà |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7218 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 7217 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen Thi Mai Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7215 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thảo Đan |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7212 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NAM |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7211 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Kiều Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7210 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7208 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Nguyễn Thành Duy |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7203 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7194 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Công nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Diệu Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7193 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7190 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thành Hưng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7188 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mạnh Huy |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7183 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Greenwich |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nam |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7177 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Mai |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7175 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thu Huệ |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7173 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Văn Hóa Hà Nội-HUC |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương Hậu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7165 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược học cổ truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Anh Tuấn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7164 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đạ học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn đức hiếu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7161 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | bách khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp,Toán cao cấp,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |