Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Thị Mai Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7469 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN VŨ THÁI SƠN |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7463 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Minh Trí |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7452 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Hưng Thịnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7451 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Hồng Thắm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7443 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hương Giang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7442 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Văn hoá Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lý |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7435 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lò Phương Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7434 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH KInh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Hồng Mai |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7432 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH BÁCH KHOA HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Ý |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7430 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Lê Hồng Châu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7429 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thu Phương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7425 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoa |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 7424 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học đại học trường ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Dung |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7419 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Hồng Đức |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7418 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thị Thủy Tiên |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7415 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa Học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hoài Mến |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7414 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Huyền |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7408 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học luật hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Cẩm Ly |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7394 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7393 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |