Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đỗ Minh Huệ |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7902 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm thị tuyết linh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7895 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoài Anh Thư |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7891 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuý Linh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7888 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuỳ Giang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7887 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7886 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Trang Duyên |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7885 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Chiến |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 7879 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Cần Thơ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quỳnh Chi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7876 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngọc Huyền |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7868 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Như Quỳnh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7867 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội Khoa CNTT |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Linh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7866 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Hà Trang |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7859 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế quốc dân- ĐH Lao động xã hội (song bằng) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Nhàn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7858 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Thảo |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7857 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Doãn Quảng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7846 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Ánh Nguyệt |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7843 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | NEU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7837 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Hương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7824 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Việt Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7822 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thủ đô hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |