Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Văn Quốc |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8089 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ - ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8085 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Chí Hướng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8074 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Phương Linh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8073 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Bích |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8071 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Thị Việt Hằng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8070 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Diệu Thùy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8068 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Duy Cảnh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8066 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Huyền Trang |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8064 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mông Hồng Nhung |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8055 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo Chí và Tuyên Truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hồng Nhung |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8050 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tiến Vương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 8049 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kiến Trúc Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Nhàn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8046 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hiền Trang |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8042 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàn kiếm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Nguyệt Nga |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8041 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mỏ - Địa chất |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đặng Linh Chi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8040 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Dược Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Loan |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8034 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghệ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Phương Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8033 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương - Kinh tế đối ngoại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thu Hường |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8029 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Tây Ban Nha |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8028 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |