Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Giang Hải Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8410 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Vương Ly |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8408 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngọc |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8405 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | NEU - Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Gia Bình |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8404 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ _Đhqg Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN VĂN SÁNG |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 8391 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phương Xuân Quang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8390 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | NEU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Tuyết Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8387 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thu Hằng |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8382 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Công Hiến |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8376 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quang Huy |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8372 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Phạm Hà My |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8368 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đình Kiên |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8366 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Xây dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8362 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Yến Nhi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8361 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Tuấn Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8351 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Kim Ngân |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8350 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Minh Đăng Khoa |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8348 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Toán cao cấp,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Hoài |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8346 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Yến Nhi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8334 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Kiên |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8327 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |