Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Thị Mai linh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8249 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Đức |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 8248 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Vật lý Kỹ thuật Moskva |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Phú Minh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8243 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh Dương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8241 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Thị Phương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8240 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thi Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8239 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Phú Quang |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8215 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Nhung |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8214 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ly |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8209 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm hà tây |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Long |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8208 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8206 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kĩ thuật Mật mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8201 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường ĐH BK HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8197 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huy Nguyen |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8187 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Vũ Phương Hoa |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8182 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quỳnh hương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8181 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8180 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Huy Hoàng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 8178 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ, đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tin học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Giang Trung Quân |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8175 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Kim Oanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8172 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |