Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Vũ Văn Khánh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8491 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủy lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hằng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 8483 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Minh Anh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 8475 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc Gia |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Phương Thúy |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8471 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Tú Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8466 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Diễm Quỳnh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8460 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hòa |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8457 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8456 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | DHBK Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Nhật,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thủy |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8455 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Xuân Trí |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8453 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8449 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Tài Chính - Ngân Hàng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đình Út Biu |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8439 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học BKHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quan Quốc Quy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8436 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tin học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thanh Thuỳ |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 8429 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế TP. HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thân Việt Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8418 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghệ-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Đức Trọng |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8414 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | hbg |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Giang Hải Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8410 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Vương Ly |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8408 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngọc |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8405 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | NEU - Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Gia Bình |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8404 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ _Đhqg Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |