Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phan Thị Quý |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8742 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Y dược- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Thịnh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8739 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện hàng không Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hồng Giang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8733 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8732 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hảo |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8726 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Bảo Ngọc |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8725 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Quang Dũng |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8722 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Lễ |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8721 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Duy Lương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8716 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà Giang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8709 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Nga |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8708 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Khang |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8707 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ, Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Loan |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8704 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc Việt Anh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8698 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quỳnh Nga |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8689 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đang chờ điểm chuẩn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8685 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Phenikaa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thầy Thành Lý (GV THPT Chuyên) |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 8682 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phương Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8678 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đã học xong |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồ Yến Nhi |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8674 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Vinschool |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phi Hoàng Vũ |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 8667 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |