Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hồ Thị Thương Nhi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8664 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngát Hương |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 8657 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Kim Phượng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 8655 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH sư phạm HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Hoàng Linh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 8648 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thu Thảo |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 8643 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần thị châm anh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 8638 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thủ đô |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Thuỳ Linh |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 8637 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học SPHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Triệu Dũng |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 8627 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phi Hùng |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 8621 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sự Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Nga |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 8618 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Tuyết |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 8612 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hoa Lư |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thơ |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 8611 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Duyên |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 8610 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngọc |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 8609 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tô Thùy Linh |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 8602 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐ Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cô Huyền |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 8591 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH sư phạm Vinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Bình |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 8579 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ma Thị Oanh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8575 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN TỐ HỮU |
| Năm sinh | 1974 |
| Mã gia sư: | 8567 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội I |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8562 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |