Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8824 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đhy dược thái bình |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vũ Mạnh Quý |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8823 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Trung Nghĩa |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8820 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Luật, ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn quốc việt |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8818 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nông Thùy Dương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8812 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thúy Duyên |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8805 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Công Hùng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8801 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HOÀNG LÊ BẢO PHÚC |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8799 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH BÁCH KHOA HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Quang Khải |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8796 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường ĐHHP- Khoa SP Toán |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Bảo Khuyên |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 8794 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thế Diện |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 8770 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kỹ Thuật quân sự |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Quỳnh Mai |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8769 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Minh Huân |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8766 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng thu phương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8763 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Ngọc Anh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8761 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Phenikaa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quang Nhật |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8759 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hiếu |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8754 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Công Nghệ-ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Trung Thành |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8752 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Kiều Trang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 8748 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội II |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Sinh học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Quang Minh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8745 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |