Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Yến Nhi |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9194 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường Quốc Tế-Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Nho Minh Hiếu |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9191 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trí tuệ nhân tạo (A.I) - Trường Đại Học Công Nghệ - Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9190 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Khánh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9181 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HV Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9180 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Đức Nhật |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9172 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện hành chính quốc gia |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đàn,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Chiến |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9171 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngoc Lan Vu |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9168 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Văn học,Địa lý,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Văn Tùng |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9166 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chi |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9161 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Kiều Hiền |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9154 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN TIẾN MẠNH |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9143 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Công Nghệ, Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9139 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Như Ngọc |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9136 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9134 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Mai Linh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9133 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khắc Cường |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9131 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ- Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9126 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Mai Phương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 9123 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Trung Kiên |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9121 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |