Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Hồng Phúc |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7786 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuỷ |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7770 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Long |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7767 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thu Hương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7765 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa HN - GENETIC |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Tin học,Môn học khác,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Dương Huy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7757 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vương Thị Kim Oanh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7751 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Kim Tiến |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7749 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Công Nghệ - ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ minh huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7742 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Nhật Tân |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7738 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ , Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn việt Thắng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 7734 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vũ Hải Nam |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7729 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học và Công nghệ ( USTH ) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà My |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7726 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Anh Tuấn |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7725 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Thủy lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Lan Hương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7722 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Tâm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7714 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Phương Thảo |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7710 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Kim Ngân |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7709 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm TP.HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thế Xuân Tới |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7705 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Bách Khoa TP.HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hồng Duyên |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7697 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bảo Tú |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7692 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |