Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trịnh Hương Trà |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7687 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuan Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7686 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Quang Hưng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7683 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Mai Phương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7682 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH PHENIKAA |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vương Hồng Mỵ |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7680 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Tài nguyên và Môi trường |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Test |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 7666 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Thương Mại |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Liên |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7643 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7642 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Thúy Hòa |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7641 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Anh Vũ |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7618 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Thư |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7607 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thùy Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7599 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7595 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Xuân Tùng |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 7590 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoài Nguyễn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7586 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mạnh Hùng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7585 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng thị phương anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7583 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dh thủ đô hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương thị hương huyền |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 7582 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học giao thông vận tải hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thu Thúy |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7574 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuấn Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7569 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học khoa học và công nghệ hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |