Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Công Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7325 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện kĩ thuật quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Văn Hậu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7322 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn Thị Tuyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7321 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đàm Vân Nhi |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7317 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thanh Hằng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7312 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7311 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hằng Thu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7301 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Gia Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7286 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kim Thoa |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7283 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Huy Ngọc |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7280 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tin học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Tiến Đạt |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7274 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghệ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Xuân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7272 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Ngoại ngữ, đều trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội (học song song 2 trường cùng 1 lúc) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Ngân |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7269 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7265 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Quỳnh Nga |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7264 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Sang Nguyễn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7259 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học QUốc gia |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thành Phong |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7255 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Đình Đạt |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 7252 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đã tốt nghiệp |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh An |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7239 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vương Thị Kim Oanh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7231 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |