Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Phương Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6780 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Văn Thắng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6778 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Điện Lực |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Phương Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6775 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Oanh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6773 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thế Hùng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 6772 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Ngọc Hà |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6762 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kiều Nhung |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6758 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thúy Hằng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6756 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Du học sinh Trung Quốc tại Thượng Hải ( Đại học Thượng Hải) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Minh Quang |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6752 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Linh Chi |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6751 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH công nghệ - ĐH QGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6749 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Nguyễn Thảo Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6746 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đường Yến Nhi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6743 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Hiền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6734 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6731 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Hải |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6724 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Văn Long |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6720 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lại Thị Hiền |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6719 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Lý |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6714 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Nhật Tân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6707 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |