Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Bích Huệ |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 3002 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Thị Phương Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2990 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Minh Khánh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2980 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thị Ánh Thơ |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2977 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thùy Dung |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2959 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tú Anh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2936 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 2912 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đã tốt nghiệp Thạc sĩ loại Xuất sắc - Trường ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | thanh test |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2906 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | tây bắc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Văn Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2897 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nhung |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2884 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHBKHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2852 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội ( Trường Đại học Ngoại ngữ ở Thanh Xuân, nay đổi tên là Đại học Hà Nội) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thắng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2840 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Kiều Thu Hà |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 2806 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | minh thúy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2804 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thanh Loan |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 2802 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Bách Khoa HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LÊ TRUNG SƠN |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 2779 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thu Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2767 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2766 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Tuyết |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2759 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tran Nga |
| Năm sinh | 1957 |
| Mã gia sư: | 2747 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | DHSPHN& DHKHTNHN |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |