Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Văn Khoa |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 2731 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Tây Bắc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thúy Ngân |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2713 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị phương |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 2707 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ- đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đại Thị Cẩm Tú |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2692 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai anh phương |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 2676 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh quốc gia |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Nhung |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 2675 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Khoa Học Tự Nhiên - ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Tiến Tuế |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2674 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học mỏ địa chát |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2672 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hương Danh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2666 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Cường |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2656 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Mỹ Linh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2653 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Én |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2635 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Quốc Hiệp |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2621 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Bách khoa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngân Giang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2609 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Huyền |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2608 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Tây Bắc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cát Thu Trang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2597 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội và nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thanh Hiền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2592 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng Anh,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Huyền |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2590 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đhsp Thái Nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2575 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Yên |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2572 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |