Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2425 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Mát |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2424 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Thị Hằng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2419 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Hân |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2405 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Văn Hùng |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 2397 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Điện |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 2391 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | hdjd |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quản Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2385 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mến |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 2361 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | KHTN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Hoài |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2356 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Phượng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2347 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đạo học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Công Lương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2336 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Dũng |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 2332 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ASUKA GAKUIN , YOKOHAMA DESIGN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Văn Ngọc |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 2329 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | KHTN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Toàn |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 2322 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Anh Tú |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2315 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Bình |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2311 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Văn Dinh |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 2299 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quỳnh Mai |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2293 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Mai Liên |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2287 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thành Công |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2286 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |