Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1706 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Thịnh |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 1697 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị quỳnh trang |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1683 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Hường |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1650 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Lan Phương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1644 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Phương Nam |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 1615 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Lam |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1601 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương và Đại Học Sư Phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS,Ôn thi cao học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc Tuân |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1596 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Thanh Huyền |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1594 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đình Mạnh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1588 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ thị chung |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1585 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương văn Minh |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 1582 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học xây dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đăng Chí Thành |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1554 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại Học Khoa Học và Công Nghệ Hà Nội ( USTH) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đậu Thị Oanh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1552 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân + văn bằng 2 giảng dạy |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Phúc |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1548 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Hoan |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1541 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Tin học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Tiến Nam |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1537 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Quỳnh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1531 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Như Quỳnh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1518 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Trang |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1511 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |