Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Yến |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 1101 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trịnh thị thùy |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 1092 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Bùi Dũng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1088 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Cảnh sát Nhân dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Ngọc |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1084 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Chính Sách và Phát Triển |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phan văn lợi |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1071 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | tại chức đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyen minh thang |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1067 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | kinh te quoc dan |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Bích Phượng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1066 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng minh thắng |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 1064 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | dai hoc su pham ha noi 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Bích Dung |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 1061 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Ôn thi cao học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Minh Nam |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1057 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Mai Phương |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1046 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Đình Điền |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 1038 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHXD |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Toán cao cấp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ thu thủy |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 1035 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm nhạc họa trung ương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lã Thị Thu Linh |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 1034 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lã Thị Thu Linh |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 1032 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Hồng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1031 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Long |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1029 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Xuân |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 1027 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Anh Quân |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1021 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Mai |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1020 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |