Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đỗ Tiến Nam |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1537 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Quỳnh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1531 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Như Quỳnh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1518 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Trang |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1511 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lục Nam Trường |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1494 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1487 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Đỗ Thu Thuỷ |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1485 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Kim Nguyệt |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1474 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quy Nhơn - ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Hiếu |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1470 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1469 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Yến |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1462 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Thị Thùy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1446 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Dược HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Liên |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1437 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đông Tuấn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1417 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Tài nguyên và môi trường |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đông Tuấn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1412 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Tài nguyên và môi trường |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bạch Sỹ Hưng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1405 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Bách Khoa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thủy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1400 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh Tế Quốc Dân - cn: kinh tế quốc tế |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Chí Thiện |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1396 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | University of Leicester |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phung van thuy |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1390 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ha noi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Đức,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HOÀNG HẢI ĐÔNG |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1355 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |