Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Vũ Hạnh Hoa |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1202 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ VÂN ANH |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1196 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thương mại |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Linh |
| Năm sinh | 06/01/1993 |
| Mã gia sư: | 1181 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1180 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh kinh doanh và công nghệ HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Văn |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 1176 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đaị học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần hải vân |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1175 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | cao đẳng sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | luong thi thanh |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 1173 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dh cong nghiep ha noi |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Anh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1167 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Xuân Trinh |
| Năm sinh | 1080 |
| Mã gia sư: | 1161 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn triệu Dũng |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 1159 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thu Hải |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1146 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hóa học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Văn Thế |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 1145 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thuý Ngọc |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1144 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Mạc Long |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1140 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Hồng Hạnh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1139 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vương đình tuyến |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 1133 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | sư phạm toán |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quỳnh |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1118 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm văn lập |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1116 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | nhật ngữ đông du- 3 năm bên nhật |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Tuyên |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1108 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trử Anh Thư |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1106 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH KTQD |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học,Sinh học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |