Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Kiều Ngọc Huyền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2284 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hương Thu |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2269 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô Hà Nội (Cao đẳng Sư Phạm Hà Nội) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2256 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cường |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2248 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Quân Y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hạnh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2241 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Huy Hoàng |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 2234 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | linh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2231 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thanh Tuấn |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2226 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huyền Trang |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 2222 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | University of Sunderland |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lâm Thị Hoa |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2218 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Trọng Phu |
| Năm sinh | 1970 |
| Mã gia sư: | 2194 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Chuyên Toán Đại Học Sư Phạm Hà Nội. Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Ôn thi cao học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THU HIỀN |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 2188 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Hữu Hậu |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2179 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Văn Sơn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2178 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Đức Duy |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2154 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Tiến |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2141 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Phương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2127 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HỨA THỊ THẮM |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 2118 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2093 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Bách khoa Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn hữu văn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2089 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đh bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |