Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Nhật Linh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3720 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Nhật Minh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3714 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thành |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 3702 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3700 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quản Minh Anh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3691 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐOÀN NGỌC THỤC ANH |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3689 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Đoàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Minh Quyết |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3677 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Vương |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 3673 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP HN 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Công Tráng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3671 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hưởng |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3645 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Bich |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 3635 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐSP Hà Nội và Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thanh ngân |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3629 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thủ đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Minh Ngọc |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3616 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Nga |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 3596 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm văn long |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 3588 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | khoa sư phạm (đai học quốc gia hn) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Đình Quí |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 3583 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Quang Hiếu |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3549 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Victoria University of Wellington, New Zealand |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Công Thanh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3544 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | TrầnThị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 3532 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Vinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Sinh học,Tin học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Phước |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 3524 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |