Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lại Như Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4242 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Tuyết Minh |
| Năm sinh | 1970 |
| Mã gia sư: | 4234 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng Hà Nội. TOEIC 835 điểm |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4233 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | mavanvan |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4226 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Hữu Việt |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 4209 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự, Đại học KHTN Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4205 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Thpt B Nghĩa Hưng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Xuân Dương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4192 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Huyền |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 4187 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Thị Hằng Nga |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4185 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 4158 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Linh Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4113 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Tuấn |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4105 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị như quỳnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4103 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4047 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lâm Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4027 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Thị Hảo |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 4014 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Tốt nghiệp Thạc sĩ chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học vật lí năm 2016, Trường ĐH Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tuấn Hiệp |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3996 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Tùng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3995 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tú Anh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3982 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3969 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |