Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Nhung |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4583 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị THủy Tiên |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 4551 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HUẾ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Phạm Việt Quân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4550 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thu Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4538 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | CHU THỊ HIỀN |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 4534 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP HÀ NỘI 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Nhàn |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4486 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Bá Binh |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 4457 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | CĐSP Hà Nội, ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Nguyễn Hà My |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4451 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khác |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Phương Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4446 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Anh Vân |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4426 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hữu Trường |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4425 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường ĐH Ngoại thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quý |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 4423 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đh bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đức Vũ |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4396 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Huệ |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4379 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Ngọc Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4376 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Nguyệt Ánh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4374 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Vũ Thành Công |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4362 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuấn Anh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 4360 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Paris Sorbonne / Aix Marseille |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Toán cao cấp,Môn học khác,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị tâm như |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4348 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Công Nguyên |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4333 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |