Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Ngô Quang Hiếu |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3549 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Victoria University of Wellington, New Zealand |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Công Thanh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3544 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | TrầnThị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 3532 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Vinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Sinh học,Tin học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Phước |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 3524 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN CÔNG HIẾU |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 3514 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐẠI HỌC HÀ NỘI |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Tuấn Linh |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 3496 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường ĐHSP |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tú Quyên |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3481 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Dương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3464 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng thị duyên |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3445 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dh tay bac |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Trung Hiếu |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3442 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ ÁNH |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3433 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Huyền Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3427 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Diệu Huy |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 3398 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Xây dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Ngọc Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3331 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Quỳnh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3315 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mạnh Thắng |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3302 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hường Nguyễn |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3296 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Huỳnh Đức |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3288 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đồng Thị Lan Huong |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3286 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo duc- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đắc Diện |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 3262 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |