Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 3966 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3962 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dh dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thanh Hằng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3961 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ninh Thị Bích Ngọc |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3952 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Văn Long |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3915 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đại Minh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3912 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Tiến Dũng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3906 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Hoàng Linh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3886 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN QUANG HƯỚNG |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3871 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHBK |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3847 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc Thành |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3837 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học giao thông vận tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thuỳ Linh |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 3824 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Văn Khánh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3823 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thu Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3775 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quốc Đạt |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3774 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ngô thị quỳnh anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3773 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học dược hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Đức Công |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3741 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Phước |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 3729 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Kiều Oanh |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 3725 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội, Đại học Sun Yat Sen, Trung Quốc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm thị thanh vân |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3722 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | BÁCH KHOA HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |