Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trần thị thu hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4954 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Luân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4938 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Tài Chính - Marketing |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trần Bảo Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4924 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn đắc trường giang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4888 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Nguyệt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4885 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đức Vũ |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4882 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghệ- Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thơm Bùi |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4881 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Minh Thuý |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4879 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Danh Châu |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 4875 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị ngọc anh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 4873 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Giáo Dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Kim Ngân |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4867 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Vẽ,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Chính |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4856 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thị Nhung |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4853 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Ly |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4848 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hậu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4846 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phi Hùng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4843 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Quân Y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Băng |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 4840 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Khoa Toán |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Huê |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4835 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Sỹ Hiển |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 4811 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm Huế |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Dương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4798 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |