Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trịnh Thị Thùy |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5064 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5063 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Thủy |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5059 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Len |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5048 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Thương Mại Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Cường |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 5044 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đai học Công Nghiệp Tp Hồ Chí Minh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Thị Phương Chi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5042 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thùy Dung |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5026 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Thái |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5015 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5011 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Huệ |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5004 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thúy Quỳnh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5003 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Tp.HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5000 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH khoa học tự nhiên - ĐH Quốc Gia Hà Nội, Đại học Toulon (Pháp) |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thảo |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4992 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4987 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Loan |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4980 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Duy Khánh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4975 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Thành |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4971 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vân |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4966 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện quân y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4965 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y Dược cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quốc Khánh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4958 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |