Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trần Anh Minh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5664 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | khoatran210201@gamil.com |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5661 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Thành |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5657 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Thuỷ lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thúy Diễm |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 5648 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Tiền Giabg |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quang Linh Nguyễn |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5636 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Tú |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5629 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Nhung |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5606 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Quang Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5584 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Công Nghệ ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Quốc Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5581 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mai Uyên |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5566 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Văn Huy |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 5554 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Tiến Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5551 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5546 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Ngọc Đang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5536 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Lưu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5526 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đh bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Ánh Nguyệt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5513 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Minh Hải |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5506 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Doanh và Công nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Trọng Quảng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5500 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHBK Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Huy Tài |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5486 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Kiểm Sát Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thanh Lan |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5485 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Đoàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |