Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn thị thu hằng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5484 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trần Bảo Trâm |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5447 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hiếu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5444 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hạnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5442 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tô Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5424 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Tân Nguyên |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5422 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hữu Thành |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5412 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Thắng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5396 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | University of Science and Technology |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hai |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5390 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nôi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai thị nguyệt |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5358 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Ven |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5346 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Y dược cổ truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5338 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghệ Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Việt Hùng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5336 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lâm Oanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5334 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Sinh học,Tiếng Trung,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Tùng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5331 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hằng |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 5329 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quốc Hưng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5313 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hải |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5290 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kĩ Thuật Mật Mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Trung Hiếu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5287 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện kỹ thuật mật mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thiên Tuyến |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5281 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |