Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hà Công Sơn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6013 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Ngọc |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6007 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hương Giang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6001 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Yến |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5996 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y dược cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kiều Ly |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5867 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHKHXH&NV - ĐHQGTP.HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Duy Minh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5852 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hùng Vương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Kim Hồng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5831 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5824 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Xuân Quỳnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5812 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tất Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5808 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Nông Nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | bùi thị huế |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 5800 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị thủy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5775 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thùy Trang |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 5772 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5745 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Hoàng Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5733 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đai học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5724 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thảo Vân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5722 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Dung |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5713 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dũng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5699 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Ngân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5676 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |