Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phan Nguyễn Thảo Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6746 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen Quang Minh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6741 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Hiền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6734 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lại Thị Hiền |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6719 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Châu Long |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6702 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Khoa học tự nhiên - VNU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Võ Thanh Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6693 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Khoa học tự nhiên - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6692 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Minh Thọ |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6637 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | cao nga |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6631 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Yến |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6629 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Đức Đại |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6615 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Ánh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6599 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ông Thị An Trinh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6569 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần thị huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6551 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Dung |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6525 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6515 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Đức Thắng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6507 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Quỳnh Hương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6500 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị thu nhàn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6485 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Hiển |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6483 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y - Dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |